ông cụ non

Học thuật
Thân thiện
ông cụ non

Ông cụ non đang nói chuyện với bạn bè bằng giọng điệu rất già dặn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người còn ít tuổi nhưng cách nói năng, suy nghĩ hoặc hành xử giống như một người già: Từ này dùng để chỉ một người trẻ tuổi (thường nam) nhưng lại giọng điệu, lời nói, tư tưởng hoặc phong thái già dặn, trầm tĩnh, chín chắn một cách khác thường so với tuổi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Thằng mới mười lăm tuổi nói chuyện đạo rành rọt, đúng một ông cụ non.
    • Cậu ấy suy nghĩ rất thận trọng chín chắn, bị bạn trêu ông cụ non.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng với hàm ý khen ngợi: Khi nhấn mạnh sự chín chắn, thông thái vượt tuổi.
    • Tuy còn trẻ nhưng anh ấy cái nhìn sâu sắc về cuộc sống, một ông cụ non thực sự.
  • Dùng với hàm ý hài hước hoặc trêu chọc: Khi chỉ sự "già trước tuổi" trong cách ăn nói hoặc sinh hoạt.
    • Sáng nào cũng dậy sớm tập dưỡng sinh, cậu ta sống như một ông cụ non vậy.
Biến thể từ gần giống
  • cụ non (danh từ): Cách gọi tương tự dành cho nữ giới trẻ tuổi nhưng phong thái, cách nói năng như người già.
    • ấy lo lắng đủ thứ chuyện, giống hệt một cụ non.
  • Già trước tuổi (thành ngữ): tính cách, tư tưởng hoặc vẻ ngoài già dặn hơn so với tuổi thật.
Từ đồng nghĩa
  • Người già non: Cách nói nhấn mạnh sự "già" về mặt tinh thần, trí tuệ hơn ngoại hình.
  • Trẻ người non dạ (thành ngữ, thường mang nghĩa trái ngược): Chỉ người tuy đã lớn tuổi nhưng suy nghĩ còn non nớt, ngây thơ.
Thành ngữ liên quan
  • Non xác già hồn: Thành ngữ này có nghĩa tương tự, chỉ thân xác còn trẻ nhưng tâm hồn, tư tưởng đã già dặn.
    • Cậu ấy đúng kiểu non xác già hồn, mới đôi mươi nói chuyện như người từng trải.
ông cụ non

Ông cụ non đang nói chuyện với bạn bè bằng giọng điệu rất già dặn.

  1. Người còn ít tuổi giọng lưỡi đã như một người già.